cơm chiên

cơm chiên

Tối nay mẹ nấu cơm chiên với tôm và trứng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ cơm nguội được chiên (rán) với dầu mỡ: "cơm chiên" món cơm đã nấu chín, để nguội, sau đó được xào hoặc chiên trên chảo nóng với dầu hoặc mỡ, thường kết hợp với các nguyên liệu khác như trứng, thịt, tôm, rau củ gia vị.
    • Tên gọi phổ biếnmiền Nam Việt Nam: "cơm chiên" cách gọi tương đương với "cơm rang" ở miền Bắc, nhưng được dùng rộng rãi trong ẩm thực hàng ngày cả trong các nhà hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi làm món cơm chiên cho bữa sáng. (Mẹ tôi chế biến món cơm chiên để ăn sáng.)
    • Cơm chiên dương châu nhiều nguyên liệu như tôm, thịt, trứng rau. (Cơm chiên dương châu món cơm chiên kết hợp nhiều thành phần hải sản thịt.)
    • Sài Gòn, người ta thường gọi là cơm chiên thay vì cơm rang. (Tại Sài Gòn, thuật ngữ cơm chiên được dùng phổ biến hơn cơm rang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm chiên dương châu": một biến thể nổi tiếng của cơm chiên, nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm tôm, thịt xíu, trứng, đậu Lan hành .

    • Nhà hàng này chuyên phục vụ cơm chiên dương châu với hương vị đậm đà. (Nhà hàng này chuyên làm món cơm chiên dương châu thơm ngon.)
  • "cơm chiên trứng": món cơm chiên đơn giản chỉ với trứng, thường dùng cho bữa ăn nhanh.

    • Cơm chiên trứng món dễ làm tiết kiệm thời gian. (Cơm chiên trứng món ăn đơn giản nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm rang (danh từ): cách gọi tương tựmiền Bắc Việt Nam, chỉ cùng một món ăn.

    • Cơm rang món quen thuộc trong bữa cơm gia đình Nội. (Cơm rang món ăn thường thấy trong bữa cơm gia đình tại Nội.)
  • Cơm tấm (danh từ): món cơm làm từ gạo tấm, không phải cơm chiên, nhưng đôi khi được kết hợp.

    • Cơm tấm chả thường ăn kèm với nước mắm, không phải cơm chiên. (Cơm tấm chả món khác biệt với cơm chiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm rang: từ đồng nghĩa chính xác, phổ biếnmiền Bắc.

    • Cơm rang cơm chiên một món, chỉ khác tên gọi vùng miền. (Cơm rang cơm chiên cùng một món, chỉ khác cách gọi theo vùng.)
  • Cơm xào: đôi khi được dùng thay thế, nhưng "cơm xào" thường ám chỉ cơm được xào với ít dầu hơn so với chiên.

    • Cơm xào độ khô giòn kém hơn cơm chiên. (Cơm xào thường ít giòn hơn cơm chiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Cơm chiên cũng ngon: câu nói vui, ý chỉ món ăn đơn giản nhưng vẫn ngon miệng.
    • Cơm chiên cũng ngon, miễn là bạn bên cạnh. (Món cơm chiên đơn giản vẫn ngon nếu người thân cùng ăn.)